Dung lượng: 256GB
Màu sắc: Đen, Bạc, Xanh Rêu
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
Tiện ích |
|
Tính năng đặc biệt |
Hỗ trợ 5G, Kháng nước, kháng bụi, Sạc không dây, Nhận diện khuôn mặt, Bảo mật vân tay |
Bảo mật |
Cảm biến vân tay cạnh bên |
Ghi âm |
Có |
Radio |
Có |
Thông tin camera sau |
|
Độ phân giải |
12MP, 12MP, 12MP |
Chụp ảnh nâng cao |
Chụp macro, Chụp góc rộng, Chụp xóa phông, Chống rung, Quay video 4K |
Quay phim |
4K@60fps, 1080p@60/240fps (gyro-EIS), 720p@960fps (gyro-EIS), HDR10+ |
Đèn Fash |
Có |
Hệ điều hành - CPU |
|
Hệ điều hành |
Android 11 |
Chipset |
Snapdragon 888 5G (5nm) |
Số nhân |
8 nhân |
Chip đồ họa (GPU) |
Adreno 660 |
Bộ nhớ & Lưu trữ |
|
RAM |
12GB |
Bộ nhớ trong |
256GB |
Thẻ nhớ ngoài |
Không |
Thiết kế và trọng lượng |
|
Kích thước |
Khi gập:158.2 x 67.1 x 16mm Khi mở:158.2 x 128.1 x 6.4mm |
Trọng lượng (g) |
271g |
Thiết kế |
Nguyên khối |
Chất liệu |
|
Thông tin pin |
|
Loại pin |
Li - Po |
Dung lượng pin |
4400 mAh |
Pin có thể tháo rời |
Không |
Công nghệ pin |
Sạc nhanh 25W |
Kết nối |
|
SIM |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, HE80, MIMO, 1024-QAM |
GPS |
A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
Bluetooth |
V 5.0 |
Jack tai nghe |
USB Type-C |
NFC |
Có |
Cổng kết nối |
USB, Type-C |
Mạng di động |
Hỗ trợ 5G |
Thông tin camera trước |
|
Độ phân giải |
Camera màn hình phụ: 10MP, f/2.2 Camera ẩn dưới màn hình: 4MP, f/1.8 |
Video call |
Thông qua ứng dụng |
Tính năng khác |
|
Thông tin màn hình |
|
Công nghệ màn hình |
Dynamic AMOLED |
Độ phân giải |
Màn hình chính: 2208x1768, 374ppi, HDR10+, 120Hz Màn hình phụ: 2268x832, HD+ Dynamic AMOLED 2X (24.5:9) Infinity-O Display, 38ppi, 120Hz |
Màn hình rộng |
Chính 7.6 inch, Phụ 6.2 inch |
Mặt kính cảm ứng |
Corning Gorilla Glass Victus |
Kiểu màn hình |
|